05/10/2026
A. THÔNG TIN BIÊN MỤC
Nhan đề: Từ điển trái nghĩa – đồng nghĩa tiếng Việt.
Tác giả: Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào.
Nhà xuất bản: Giáo dục — nhận diện theo biểu trưng trên bìa.
Năm xuất bản: Chưa xác định từ ảnh.
Ngôn ngữ: Tiếng Việt.
Loại tài liệu: Từ điển chuyên đề.
Chủ đề: Tiếng Việt; từ vựng; ngữ nghĩa; quan hệ trái nghĩa và đồng nghĩa.
Từ khóa: Từ điển; từ trái nghĩa; từ đồng nghĩa; sử dụng tiếng Việt.
Số trang, khổ sách, lần xuất bản: Cần đối chiếu trang tên sách và trang bản quyền.
Mô tả thư mục rút gọn:
Dương Kỳ Đức. Từ điển trái nghĩa – đồng nghĩa tiếng Việt / Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào. — Giáo dục, [chưa xác định năm xuất bản].
Có bản cùng nhan đề, cùng hai tác giả được ghi nhận xuất bản năm 1994, nhưng chưa đủ căn cứ xác định ảnh anh gửi thuộc đúng lần in này.
B. GIỚI THIỆU CHI TIẾT
Trong giao tiếp hằng ngày, đôi khi chúng ta hiểu điều mình muốn nói nhưng vẫn khó tìm được từ diễn đạt thật chính xác. Một từ có thể phù hợp trong câu này nhưng trở nên thiếu tự nhiên ở câu khác; hai từ gần nghĩa có thể khác nhau về mức độ, sắc thái hoặc cách kết hợp. Từ điển trái nghĩa – đồng nghĩa tiếng Việt của Dương Kỳ Đức và Vũ Quang Hào là tài liệu tra cứu hướng đến một phần quan trọng của vốn từ tiếng Việt: những mối quan hệ về nghĩa giữa các từ.
Nhan đề cuốn sách gợi ra hai hướng tìm hiểu bổ sung cho nhau. Quan hệ đồng nghĩa giúp người sử dụng có thêm lựa chọn khi diễn đạt một nội dung. Quan hệ trái nghĩa giúp nhận ra sự đối lập, từ đó làm rõ đặc điểm của sự vật, trạng thái và hành động. Khi đặt các từ trong quan hệ với nhau, người học có điều kiện hiểu nghĩa cụ thể hơn thay vì chỉ ghi nhớ từng đơn vị riêng lẻ.
Một điểm cần chú ý khi khai thác loại từ điển này là từ gần nghĩa không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Chẳng hạn, “tiết kiệm” và “hà tiện” đều có thể liên quan đến việc hạn chế chi tiêu, nhưng thái độ đánh giá của người nói khác nhau. “Dũng cảm” và “liều lĩnh” cùng có thể xuất hiện khi nói về hành động trước nguy hiểm, song không biểu đạt cùng một sự nhận xét. Những ví dụ ấy cho thấy lựa chọn từ ngữ còn là lựa chọn cách nhìn và cách bày tỏ thái độ.
Với quan hệ trái nghĩa, việc xét ngữ cảnh cũng rất cần thiết. Trong “bát canh nóng”, từ “nóng” có thể đối lập với “nguội”; trong cách nói về thời tiết, “nóng” thường được đặt bên cạnh “lạnh”. Như vậy, tìm từ trái nghĩa cần đi cùng việc xác định nghĩa đang được sử dụng. Đây là hướng khai thác giúp học sinh tránh thói quen ghép các cặp từ một cách máy móc.
Đối với học sinh, sinh viên, cuốn sách có thể được dùng trong quá trình mở rộng vốn từ, luyện viết và sửa bài. Khi gặp một từ được lặp lại nhiều lần, người viết có thể tra cứu các lựa chọn liên quan rồi cân nhắc từ nào phù hợp nhất với câu văn. Việc thay từ chỉ có ý nghĩa khi giữ đúng nội dung và giọng điệu; không nên đổi từ chỉ để làm câu văn khác đi về hình thức.
Đối với giáo viên, tài liệu có thể hỗ trợ xây dựng bài tập so sánh sắc thái nghĩa, chọn từ theo ngữ cảnh hoặc giải thích vì sao một cách diễn đạt chưa phù hợp. Một hoạt động thiết thực là yêu cầu học sinh đặt hai câu với hai từ gần nghĩa, sau đó chỉ ra sự khác biệt. Qua đó, kiến thức từ vựng được gắn với năng lực sử dụng ngôn ngữ.
Người làm công tác biên tập, viết bài và soạn văn bản cũng có thể khai thác cuốn từ điển như một công cụ hỗ trợ rà soát cách diễn đạt. Một từ được lựa chọn đúng có thể giúp câu văn rõ hơn, giảm sự mơ hồ và thể hiện thái độ phù hợp với người đọc. Tuy nhiên, kết quả tra cứu vẫn cần được xem xét trong toàn bộ câu và đoạn văn.
Từ điển trái nghĩa – đồng nghĩa tiếng Việt phù hợp với tủ sách học tập, tủ sách gia đình và các thư viện phục vụ nhu cầu rèn luyện tiếng Việt. Việc sử dụng thường xuyên, có suy xét sẽ giúp bạn đọc hình thành thói quen cân nhắc nghĩa của từ, trân trọng sự tinh tế của tiếng mẹ đẻ và diễn đạt suy nghĩ ngày càng chính xác.
Ban biên tập: Nguyễn Văn Tuấn