TỪ ĐIỂN TỪ LÁY TIẾNG VIỆT

05/10/2026

A. THÔNG TIN BIÊN MỤC

  • Nhan đề: Từ điển từ láy tiếng Việt.

  • Cơ quan ghi trên bìa: Viện Ngôn ngữ học, thuộc Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia.

  • Nhà xuất bản: Khoa học xã hội.

  • Ngôn ngữ: Tiếng Việt.

  • Loại tài liệu: Từ điển chuyên đề.

  • Chủ đề: Tiếng Việt; từ vựng; từ láy; ngữ nghĩa.

  • Từ khóa: Từ láy; từ điển tiếng Việt; biểu cảm; ngôn ngữ văn học.

  • Chủ biên, năm xuất bản, số trang, khổ sách: Cần xác nhận từ trang tên sách và trang bản quyền của bản đang có.

Mô tả thư mục rút gọn:
Từ điển từ láy tiếng Việt / Viện Ngôn ngữ học. — Khoa học xã hội, [chưa xác định năm xuất bản].

Các nguồn thư mục có ghi nhận công trình cùng nhan đề do Hoàng Văn Hành chủ biên, nhưng ảnh hiện tại chưa cho phép xác nhận đầy đủ trách nhiệm biên soạn của đúng bản Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

B. GIỚI THIỆU CHI TIẾT

Tiếng Việt có nhiều từ gợi lên hình ảnh, âm thanh và cảm xúc rất rõ. Những từ như “rì rào”, “lấp lánh”, “bâng khuâng” hay “chênh vênh” có thể làm cho câu văn trở nên giàu sức gợi. Từ điển từ láy tiếng Việt, mang tên Viện Ngôn ngữ học trên bìa, là tài liệu tra cứu chuyên về một bộ phận từ vựng có vai trò đáng chú ý trong đời sống ngôn ngữ.

Giá trị của việc tìm hiểu từ láy nằm ở khả năng nhận biết những khác biệt tinh tế trong cách diễn đạt. Chẳng hạn, “xanh” và “xanh xanh” không phải lúc nào cũng tạo ra cùng một ấn tượng. “Đỏ” và “đo đỏ” có thể khác nhau về mức độ được cảm nhận. Những ví dụ quen thuộc ấy gợi cho người đọc câu hỏi về mối liên hệ giữa hình thức âm thanh và sắc thái nghĩa.

Ở một phương diện khác, các từ gợi âm thanh giúp người viết tái hiện đời sống bằng ngôn ngữ. Tiếng mưa “lộp độp”, tiếng lá “xào xạc” hay tiếng nước “róc rách” đem đến những hình dung khác nhau. Khi lựa chọn, người viết cần xem từ ấy có phù hợp với âm thanh muốn mô tả và với toàn bộ khung cảnh hay không. Một từ giàu sức gợi chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt đúng chỗ.

Với những từ diễn tả tâm trạng, việc tra cứu có thể giúp người đọc hiểu rõ hơn điều khó diễn đạt bằng một lời giải thích ngắn. “Bồi hồi”, “bồn chồn”, “bâng khuâng” đều gắn với trạng thái tinh thần, nhưng cách sử dụng không hoàn toàn giống nhau. Trong đọc hiểu văn học, sự phân biệt ấy có thể hỗ trợ việc nhận xét cảm xúc của nhân vật hoặc giọng điệu của đoạn văn.

Đối với học sinh, cuốn từ điển có thể đồng hành với việc học từ vựng và luyện viết. Khi gặp từ chưa rõ nghĩa, các em nên tra cứu, đọc trong ngữ cảnh rồi thử đặt câu của mình. Việc tự sử dụng là bước quan trọng để chuyển một từ mới biết thành một phần của vốn ngôn ngữ thực hành.

Giáo viên có thể khai thác tài liệu để chuẩn bị hoạt động so sánh cách diễn đạt. Chẳng hạn, cho học sinh nhận xét sự khác nhau giữa một câu miêu tả trung tính và một câu có thêm từ gợi hình, gợi thanh. Mục tiêu là giúp các em giải thích được hiệu quả của sự lựa chọn, đồng thời nhận ra rằng thêm nhiều từ láy chưa chắc làm câu văn hay hơn.

Đối với người sáng tác và biên tập, từ điển chuyên đề có thể hỗ trợ kiểm tra nghĩa và cân nhắc sắc thái. Việc lựa chọn cần chú ý cả nội dung lẫn nhịp điệu, tránh dùng từ chỉ vì âm thanh nghe thuận tai. Một đoạn viết giàu cảm xúc vẫn cần sự chính xác và tiết chế để người đọc tập trung vào điều tác giả muốn thể hiện.

Khi dùng trong nghiên cứu hoặc phân loại từ, bạn đọc cũng nên tìm hiểu nguyên tắc biên soạn được trình bày trong chính cuốn từ điển. Những trường hợp khó phân định cần được xem xét theo tiêu chí cụ thể, không chỉ dựa vào cảm giác các tiếng có âm giống nhau.

Từ điển từ láy tiếng Việt phù hợp với tủ sách ngôn ngữ, văn học và giáo dục. Việc tra cứu thường xuyên có thể giúp bạn đọc cảm nhận rõ hơn sự phong phú của tiếng mẹ đẻ, đồng thời rèn thói quen lựa chọn từ ngữ có ý thức trong học tập, giao tiếp và sáng tác.

Ban biên tập: Nguyễn Văn Tuấn

Tin nổi bật

Nổi bật

TIN LIÊN QUAN